THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị |
| Điện áp | 21V |
| Tốc độ quay | 0–3500 vòng/phút |
| Tần suất va đập | 0–3800 ipm |
| Mô-men xoắn tối đa | 45 N.m |
| Đầu lắp | 6,35mm |
| Chất liệu | Nylon, sắt, đồng, nhôm |
Máy khoan dùng pin M-9104 mạnh mẽ, bền bỉ, hiệu suất cao
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị |
| Điện áp | 21V |
| Tốc độ quay | 0–3500 vòng/phút |
| Tần suất va đập | 0–3800 ipm |
| Mô-men xoắn tối đa | 45 N.m |
| Đầu lắp | 6,35mm |
| Chất liệu | Nylon, sắt, đồng, nhôm |
Thêm đánh giá